膠致 jiāo zhì · giao trí Hán Việt: giao trí · Pinyin: jiāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 致 (trí)Pinyinjiāo zhìHán Việtgiao tríCấu tạo膠 + 致 · giao + trí nghĩa thành phần: giao + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹密封。Tân Hoa Tự Điển 1.犹密封。