膠舟

jiāo zhōu giao chu

Hán Việt: giao chu · Pinyin: jiāo zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用胶黏合之舟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用胶黏合之舟。