膠菜 jiāo cài · giao thái Hán Việt: giao thái · Pinyin: jiāo cài Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 菜 (thái)Pinyinjiāo càiHán Việtgiao tháiCấu tạo膠 + 菜 · giao + thái nghĩa thành phần: giao + thái