膠著

jiāo zhuó giao trứ

Hán Việt: giao trứ · Pinyin: jiāo zhuó

Tổng quan

dính vào | bế tắc | tắc nghẽn | kết dính

Cấu tạo: (giao) + (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dính vào | bế tắc | tắc nghẽn | kết dính

Eng

  • Cihui to stick onto; stalemate; gridlock; to agglutinate