膠葛 jiāo gé · giao cát Hán Việt: giao cát · Pinyin: jiāo gé Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 葛 (cát)Pinyinjiāo géHán Việtgiao cátCấu tạo膠 + 葛 · giao + cát nghĩa thành phần: giao + cát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"胶輵"。亦作"胶辮"; 交错纷乱貌; 深远广大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"胶輵"。亦作"胶辮"。 2.交错纷乱貌。 3.深远广大貌。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa𫐖𮝺