膠讓 jiāo ràng · giao nhượng Hán Việt: giao nhượng · Pinyin: jiāo ràng Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 讓 (nhượng)Pinyinjiāo ràngHán Việtgiao nhượngCấu tạo膠 + 讓 · giao + nhượng nghĩa thành phần: giao + nhượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚辞。Tân Hoa Tự Điển 1.坚辞。