胶质瘤

giao chất lựu

Hán Việt: giao chất lựu

Tổng quan

u thần kinh đệm

Cấu tạo: 膠 (giao) + 質 (chất) + 瘤 (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u thần kinh đệm
  • Tần suất từ u thần kinh đệm

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶质的 · 胶质 · 胶质粒 · 胶质素 · 胶质细胞 · 胶质方解石 · 胶质细胞瘤 · 胶质镜质体