胶质素

giao chất tố

Hán Việt: giao chất tố

Tổng quan

Cấu tạo: 膠 (giao) + 質 (chất) + 素 (tố)

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶质瘤 · 胶质的 · 胶质 · 质素 · 胶质粒 · 胶质细胞 · 胶质方解石 · 胶质细胞瘤