膠跡 jiāo jī · giao tích Hán Việt: giao tích · Pinyin: jiāo jī Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 跡 (tích)Pinyinjiāo jīHán Việtgiao tíchCấu tạo膠 + 跡 · giao + tích nghĩa thành phần: giao + tích