膠附
giao phụ
Hán Việt: giao phụ · Pinyin: jiāo fù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓如胶之黏合。比喻关系密切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓如胶之黏合。比喻关系密切。
Eng
- Cihui 膠附 jiāofù v. adhere to; stick together
Hán Việt: giao phụ · Pinyin: jiāo fù