膠革 jiāo gé · giao cách Hán Việt: giao cách · Pinyin: jiāo gé Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 革 (cách)Pinyinjiāo géHán Việtgiao cáchCấu tạo膠 + 革 · giao + cách nghĩa thành phần: giao + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用皮革熬成的遇水能化的黏性物质。Tân Hoa Tự Điển 1.用皮革熬成的遇水能化的黏性物质。