膠餳

jiāo táng giao đường

Hán Việt: giao đường · Pinyin: jiāo táng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稠厚的饴糖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.稠厚的饴糖。