胶黐

jiāo chīgiao li

Hán Việt: giao li · Pinyin: jiāo chī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即黐胶。用细叶冬青树皮制成的木胶﹐可以黏鸟。

Cấu tạo: 膠 (giao) + 黐 (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即黐胶。用细叶冬青树皮制成的木胶﹐可以黏鸟。

Từ liên quan

Gần nghĩa

胶乳 · 胶住 · 胶体 · 胶凝 · 胶化 · 胶南 · 胶印 · 胶卷