黐

chīliNôm li

Hán Việt: li · Pinyin: chī · Nôm: li

Tổng quan

Nhựa đánh bẫy chim

黐线 · 黐胶 · 獼猴著黐 · 黐擌 · 黐竿 · 黐黏 · 胶黐 · 膠黐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchī
Hán Việtli
Âm Nômli
Quảng Đôngci1
Mân Namthi
Nhật BảnMOCHI
Hàn Quốc리
Chú âmㄔˉ
Hán ngữ Trung cổlie
Phản thiết鄰知切
Thanh mẫu來
Vận支
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Nhựa đánh bẫy chim

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 黏。清.王念孫《廣雅疏證.卷四上.釋詁四》:「黐,黏也。」

Eng

  • CC-CEDICT birdlime
  • JMdict birdlime
  • JMdict Nepal holly (Ilex integra)

ja

  • JMdict 黐(もち)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】丑知切。【集韻】【正韻】抽知切,𠀤音摛。【玉篇】黏也。【廣韻】黐膠所以黏鳥。 又【廣韻】呂支切【集韻】鄰知切,𠀤音離。義同。

Dị thể: 粚 · 𥺡 · 𥼝 · 𦡬 · 𪐑 · 粚