胸衿 xiōng jīn · hung câm Hán Việt: hung câm · Pinyin: xiōng jīn Tổng quan Cấu tạo: 胸 (hung) + 衿 (câm)Pinyinxiōng jīnHán Việthung câmCấu tạo胸 + 衿 · hung + câm nghĩa thành phần: hung + câm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"胸襟"。