胸鰭

xiōng qí hung kì

Hán Việt: hung kì · Pinyin: xiōng qí

Tổng quan

vây ngực vây ngực (của cá)。魚類胸部的鰭,在鰓的後面,左右各一,是魚類的運動器官。

Cấu tạo: (hung) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vây ngực vây ngực (của cá)。魚類胸部的鰭,在鰓的後面,左右各一,是魚類的運動器官。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於魚類胸部左右兩側的魚鰭,用以划水。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鱼类胸部的鳍,在鳃的后面,左右各一,是鱼类的运动器官。(图“鳍”)

Eng

  • CC-CEDICT pectoral fin
  • Cihui pectoral fin

ja

  • JMdict pectoral fin