能聲

néng shēng năng thanh

Hán Việt: năng thanh · Pinyin: néng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (năng) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 能干的声誉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.能干的声誉。