脂眏 zhī yāng Pinyin: zhī yāng Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 眏Pinyinzhī yāngCấu tạo脂 + 眏 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 化妆用的盒子。亦泛指妆具。Tân Hoa Tự Điển 1.化妆用的盒子。亦泛指妆具。