脂膠

zhī jiāo chi giao

Hán Việt: chi giao · Pinyin: zhī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油脂胶漆一类黏合剂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油脂胶漆一类黏合剂。