脂車

zhī chē chi xa

Hán Việt: chi xa · Pinyin: zhī chē

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ầu mỡ để cho vào trục xe — Cho dầu mỡ vào xe. chi xa chi xa ☆Dầu mỡ để cho vào trục xe — Cho dầu mỡ vào xe.