脂車 zhī chē · chi xa Hán Việt: chi xa · Pinyin: zhī chē Tổng quan Cấu tạo: 脂 (chi) + 車 (xa)Pinyinzhī chēHán Việtchi xaCấu tạo脂 + 車 · chi + xa nghĩa thành phần: chi + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 油涂车轴﹐以利运转。借指驾车出行。Tân Hoa Tự Điển 1.油涂车轴﹐以利运转。借指驾车出行。