胁迁 hiếp thiên Hán Việt: hiếp thiên Tổng quan Cấu tạo: 胁 (hiếp) + 迁 (thiên)Hán Việthiếp thiênCấu tạo胁 + 迁 · hiếp + thiên nghĩa thành phần: hiếp + thiên