脆脆 cuì cuì · thúy thúy Hán Việt: thúy thúy · Pinyin: cuì cuì Tổng quan giòn Cấu tạo: 脆 (thúy) + 脆 (thúy)Pinyincuì cuìHán Việtthúy thúyCấu tạo脆 + 脆 · thúy + thúy nghĩa thành phần: thúy + thúy Nghĩa ViệtCihui giònEngCC-CEDICT crispyCihui crispy