脈輪 mài lún · mạch luân Hán Việt: mạch luân · Pinyin: mài lún Tổng quan luân xa Cấu tạo: 脈 (mạch) + 輪 (luân)Pinyinmài lúnHán Việtmạch luânCấu tạo脈 + 輪 · mạch + luân nghĩa thành phần: mạch + luân Nghĩa ViệtCihui luân xaEngCC-CEDICT chakraCihui chakra