脉学

mài xuémạch học

Hán Việt: mạch học · Pinyin: mài xué

Tổng quan

(y học) khoa nghiên cứu mạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.诊脉之学。指医学。

Cấu tạo: 脈 (mạch) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khoa nghiên cứu mạch
  • Tần suất từ (y học) khoa nghiên cứu mạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.诊脉之学。指医学。

Từ liên quan

Gần nghĩa

学业 · 学乖 · 学习 · 学人 · 学会 · 学位 · 学养 · 学分