脈錢 mạch tiễn Hán Việt: mạch tiễn Tổng quan Cấu tạo: 脈 (mạch) + 錢 (tiễn)Hán Việtmạch tiễnCấu tạo脈 + 錢 · mạch + tiễn nghĩa thành phần: mạch + tiễn Nghĩa EngCihui 脈錢 màiqián n. doctors' fee for a visit