脊脊 jí jí · tích tích Hán Việt: tích tích · Pinyin: jí jí Tổng quan Cấu tạo: 脊 (tích) + 脊 (tích)Pinyinjí jíHán Việttích tíchCấu tạo脊 + 脊 · tích + tích nghĩa thành phần: tích + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混乱;互相践踏。Tân Hoa Tự Điển 1.混乱;互相践踏。