脊鰭 jí qí · tích kì Hán Việt: tích kì · Pinyin: jí qí Tổng quan vây lưng cá Cấu tạo: 脊 (tích) + 鰭 (kì)Pinyinjí qíHán Việttích kìCấu tạo脊 + 鰭 · tích + kì nghĩa thành phần: tích + kì Nghĩa ViệtCihui vây lưng cá。魚類背部的鰭。Cihui vây lưng cáEngCihui 脊鰭 ǐqí n. dorsal fin