膾飯 quái phạn Hán Việt: quái phạn Tổng quan Cấu tạo: 膾 (quái) + 飯 (phạn)Hán Việtquái phạnCấu tạo膾 + 飯 · quái + phạn nghĩa thành phần: quái + phạn Nghĩa EngCihui 膾飯 uàifàn n. rice with fancy meat/fish/etc.