髒錢 tảng tiễn Hán Việt: tảng tiễn Tổng quan Cấu tạo: 髒 (tảng) + 錢 (tiễn)Hán Việttảng tiễnCấu tạo髒 + 錢 · tảng + tiễn nghĩa thành phần: tảng + tiễn Nghĩa EngCihui 髒錢 āngqián n. <coll.> 1. loot 2. ill-gotten money