腦學
não học
Hán Việt: não học · Pinyin: nǎo xué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心理学的旧称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心理学的旧称。
Eng
- Cihui 腦學 ǎoxué n. <med.> cerebrogy; enceplalogy
Hán Việt: não học · Pinyin: nǎo xué