脑系

não hệ

Hán Việt: não hệ

Tổng quan

ường lối vận chuyển sinh hoạt của bộ óc. não hệ não hệ ☆Đường lối vận chuyển sinh hoạt của bộ óc.

Cấu tạo: (não) + (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ường lối vận chuyển sinh hoạt của bộ óc. não hệ não hệ ☆Đường lối vận chuyển sinh hoạt của bộ óc.