腦鏡

nǎo jìng não kính

Hán Việt: não kính · Pinyin: nǎo jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹脑筋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹脑筋。