腦風 não phong Hán Việt: não phong Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 風 (phong)Hán Việtnão phongCấu tạo腦 + 風 · não + phong nghĩa thành phần: não + phong Nghĩa EngCihui 腦風 ǎofēng n. <Ch. med.> headache