脖项 bột hạng Hán Việt: bột hạng Tổng quan Cấu tạo: 脖 (bột) + 项 (hạng)Hán Việtbột hạngCấu tạo脖 + 项 · bột + hạng nghĩa thành phần: bột + hạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 頸項,頭與身體連接的部分。《京本通俗小說.西山一窟鬼》:「一雙眼插將上去,脖項上血汙著。」元.無名氏《黃鶴樓》第二折:「風吹起脖項上絳毛纓一似火燎。」也稱為「脖子」。