脖颈
bột cảnh
Hán Việt: bột cảnh · Pinyin: bó gěng
Tổng quan
gáy; bột cảnh: cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ
- Tần suất từ gáy; bột cảnh: cổ
- Biên soạn back of the neck; nape
Eng
- Cihui 脖頸 ójǐng n. back of the neck; nape
- Cihui back of the neck; nape
- Tần suất từ n. back of the neck; nape