脛脛

jìng jìng hĩnh hĩnh

Hán Việt: hĩnh hĩnh · Pinyin: jìng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hĩnh) + (hĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 正直的樣子。《漢書.卷六六.楊敞傳》:「事何容易,脛脛者未必全也。」

Eng

  • Cihui 脛脛 jìngjìng r.f. stiff