脣飾

thần sức

Hán Việt: thần sức

Tổng quan

đồ trang sức (mảnh vỏ ốc, hến v v) đục lỗ đeo ở môi, đĩa môi

Cấu tạo: (thần) + (sức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ trang sức (mảnh vỏ ốc, hến v v) đục lỗ đeo ở môi, đĩa môi