脫營 tuō yíng · thoát doanh Hán Việt: thoát doanh · Pinyin: tuō yíng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 營 (doanh)Pinyintuō yíngHán Việtthoát doanhCấu tạo脫 + 營 · thoát + doanh nghĩa thành phần: thoát + doanh