脱2.

Tổng quan

ẻ chậm rãi, chậm chạp. Cũng nói là Đoái đoái — Một âm khác là Thoát. Xem Thoát.

Cấu tạo: (thoát) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ chậm rãi, chậm chạp. Cũng nói là Đoái đoái — Một âm khác là Thoát. Xem Thoát.