脯燔

pú fánbô phần

Hán Việt: bô phần · Pinyin: pú fán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.干肉和烤肉。

Cấu tạo: 脯 (bô) + 燔 (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.干肉和烤肉。

Từ liên quan

Gần nghĩa

燔肉 · 脯子 · 脯氨酸 · 燔丧 · 燔刑 · 燔告 · 燔喪 · 燔器