脫鹽

tuō yán thoát diêm

Hán Việt: thoát diêm · Pinyin: tuō yán

Tổng quan

khử mặn: rửa mặn/ngọt hoá

Cấu tạo: (thoát) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khử mặn; rửa mặn; ngọt hoá。用灌水沖洗等方法除去土壤中過多的鹽份。
  • Cihui khử mặn: rửa mặn/ngọt hoá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 應用物理、化學方法降低或除去水中無機鹽類的處理過程。

Eng

  • Cihui 脫鹽 tuōyán v.o. desalinate