脫證 thoát chứng Hán Việt: thoát chứng Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 證 (chứng)Hán Việtthoát chứngCấu tạo脫 + 證 · thoát + chứng nghĩa thành phần: thoát + chứng Nghĩa EngCihui 脫證 uōzhèng n. <Ch. med.> exhaustion of vital energy at the critical stage of an illness