脫頤 tuō yí · thoát di Hán Việt: thoát di · Pinyin: tuō yí Tổng quan Cấu tạo: 脫 (thoát) + 頤 (di)Pinyintuō yíHán Việtthoát diCấu tạo脫 + 頤 · thoát + di nghĩa thành phần: thoát + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大笑时下颌脱臼﹐即今所谓笑脱下巴。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大笑时下颌脱臼﹐即今所谓笑脱下巴。