腥風 xīng fēng · tinh phong Hán Việt: tinh phong · Pinyin: xīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 風 (phong)Pinyinxīng fēngHán Việttinh phongCấu tạo腥 + 風 · tinh + phong nghĩa thành phần: tinh + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帶有血腥味的風。唐.韓愈〈叉魚招張功曹〉詩:「血浪凝猶沸,腥風遠更飄。」宋.陸游〈龍洞〉詩:「想當蟠蟄未奮時,腥風逼人雲觸石。」