腥風 xīng fēng · tinh phong Hán Việt: tinh phong · Pinyin: xīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 腥 (tinh) + 風 (phong)Pinyinxīng fēngHán Việttinh phongCấu tạo腥 + 風 · tinh + phong nghĩa thành phần: tinh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 腥臭之风。亦喻凶残的气氛。Tân Hoa Tự Điển 1.腥臭之风。亦喻凶残的气氛。