腦學 nǎo xué · não học Hán Việt: não học · Pinyin: nǎo xué Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 學 (học)Pinyinnǎo xuéHán Việtnão họcCấu tạo腦 + 學 · não + học nghĩa thành phần: não + học Nghĩa EngCihui 腦學 ǎoxué n. <med.> cerebrogy; enceplalogy