腯腯 tú tú · đột đột Hán Việt: đột đột · Pinyin: tú tú Tổng quan Cấu tạo: 腯 (đột) + 腯 (đột)Pinyintú túHán Việtđột độtCấu tạo腯 + 腯 · đột + đột nghĩa thành phần: đột + đột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥胖结实的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.肥胖结实的样子。