腰黃 yāo huáng · yêu hoàng Hán Việt: yêu hoàng · Pinyin: yāo huáng Tổng quan Cấu tạo: 腰 (yêu) + 黃 (hoàng)Pinyinyāo huángHán Việtyêu hoàngCấu tạo腰 + 黃 · yêu + hoàng nghĩa thành phần: yêu + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹腰金。谓身居显要。Tân Hoa Tự Điển 1.犹腰金。谓身居显要。