腳聲 cước thanh Hán Việt: cước thanh Tổng quan bước chân, tiếng chân đi Cấu tạo: 腳 (cước) + 聲 (thanh)Hán Việtcước thanhCấu tạo腳 + 聲 · cước + thanh nghĩa thành phần: cước + thanh Nghĩa ViệtCihui bước chân, tiếng chân đi